– Beka BA327E – Bộ hiển thị 5 chữ số Beka BA327E 4/20mA cấp nguồn vòng lặp là thiết bị thế hệ thứ tư, tương thích về điện và cơ khí với tiêu chuẩn công nghiệp BA327C trước đó, nhưng có màn hình hiển thị 5 chữ số lớn hơn cùng với biểu đồ thanh tương tự 31 đoạn, cung cấp khả năng hiển thị tối đa từ một thiết bị có kích thước 96 x 48mm.
– Màn hình hiển thị kỹ thuật số Beka BA327E có hiệu suất được đảm bảo trong khoảng nhiệt độ từ -40 đến 70°C, đạt chứng nhận chống bụi và có chiều sâu vỏ ngắn hơn so với phiên bản tiền nhiệm, thích hợp sử dụng trong khu vực nguy hiểm khí và bụi.

Hình: Beka BA327E – Bộ Hiển Thị 5 chữ số Beka BA327E
2-wire 4/20mA, 5 digit indicator
-
Thông số kỹ thuật Beka BA327E:
| Input | |
| Current | 4 to 20mA |
| Voltage | Less than 1.2V at 20°C
Less than 1.3V at -40°C Less than 5V with optional loop poweredbacklight |
| Overrange | ±200mA or ±30V will not damage theindicator. |
| Display | |
| Type | Liquid crystal, non-multiplexed 5 digit 12.7mm high
& 31 segment bargraph. |
| Span | Adjustable between 0 & ±99999 for a 4/20mA input. |
| Zero | Adjustable between 0 & ±99999 with 4mA input. |
| Decimal point | 1 of 4 positions or absent |
| Polarity | Automatic minus sign |
| Zero blanking | Blanked apart from 0 in front of decimal point |
| Direction | Display may increase or decrease with increasing 4/20mA input |
| Reading rate | 2 per second |
| Bargraph | 31 segments 43mm long |
| Overange | 99999 or -99999 with all decimal points flashing |
-
Model 2-wire 4/20mA 5 digit indicator:
Beka BA304G, Beka BA304G-SS, Beka BA324G, Beka BA324G-SS, Beka BA304SG, Beka BA324SG, Beka BR323AL, Beka BR323SS, Beka BA504G, Beka BA504G-SS, Beka BA524G, Beka BA524G-SS, Beka BA304G-SS-PM, Beka BA324G-SS-PM, Beka BA307E, Beka BA308E, Beka BA327E, Beka BA328E, Beka BA326C, Beka BA307E-SS, Beka BA327E-SS, Beka BA307SE, Beka BA327SE, Beka BA504G-SS-PM, Beka BA524G-SS-PM, Beka BA507E, Beka BA508E, Beka BA527E, Beka BA528E, Beka BA526C, Beka BA507E-SS, Beka BA527E-SS
-
Đặc trưng:
Chứng nhận an toàn
Màn hình lớn không ghép kênh, các mẫu có:
_ 4 chữ số: cao 34mm hoặc 15mm
_ 5 chữ số: cao 29mm hoặc 12.7mm + biểu đồ cột
Mặt trước IP66
Hoạt động ở nhiệt độ từ -40°C đến +70°C
Bộ hiệu chuẩn nội bộ
Máy chiết xuất và làm thẳng rễ
Chức năng trừ bì
Không bắt buộc:
_Đèn nền – có thể được cấp nguồn vòng lặp hoặc riêng biệt.
_Báo động

-
Bảng thông số kỹ thuật để chọn kiểu máy và các tùy chọn cho ứng dụng:
|
Model |
BA307E | BA308E | BA327E |
BA328E |
|
|
|
|
|
|
||
| Mounting & Enclosure |
Panel 96 x 48 |
Panel 144 x 72 | Panel 96 x 48 |
Panel 144 x 72 |
|
| Protection |
Front IP66, rear IP20 |
||||
| Display |
4 digits |
4 digits 34mm high |
5 digits 12.7mm high + bargraph |
5 digits |
|
| Certification | |||||
| International IECEx |
Gas – Ex ia IIC T5 Ga -40°C ≤ Ta ≤ +70°C |
||||
| Europe ATEX |
Gas – Group II Category 1G Ex ia IIC T5 Ga -40°C ≤ Ta ≤ +70°C |
||||
| UK UKEX |
Gas – Group II Category 1G Ex ia IIC T5 Ga -40°C ≤ Ta ≤ +70°C |
||||
| USA FM & Canada cFM |
Entity IS / I / A, B, C, D / T5 Ta = 70°C Non incendive NI / I / 2 / ABCD / T5 Ta=70°C – NIFW |
||||
| China CCC Ex |
Gas – Ex ia IIC T5 Ga -40°C ≤ Ta ≤ +70°C |
||||
| India CCOE/PESO |
Gas – Ex ia IIC T5 Ga -40°C ≤ Ta ≤ +70°C |
||||
| Optional | |||||
| Alarms |
Yes |
||||
| Backlight, which may be loop or separately powered |
Yes |
||||
|
Scalecard and tag / application marking (no charge) |
Yes |
||||
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÂM GIA PHÚ
VPKD: 28/12B đường số 32, Phường Linh Đông, Quận Thủ Đức, TP.HCM
* Hãy liên hệ với chúng tôi để được phục vụ tốt nhất – Đặt uy tín lên hàng đầu:
– Mobi phone: 0902.567.181 _ Quang Nguyễn Văn (Mr)
– Email: quang@lamgiaphu.com
– Skype: quang.lgp














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.