Trang chủ DeublinDeublin 755-732-330139 – Khớp Nối Xoay Deublin 755 Series

Deublin 755-732-330139 – Khớp Nối Xoay Deublin 755 Series

Sản phẩm sẵn có tại:

Công ty TNHH TM - DV Lâm Gia Phú

Địa chỉ: 28/12B đường 32, khu phố 80, Phường Hiệp Bình, Tp. Hồ Chí Minh

Điện thoại: (028) 3588 0828

Email: info@lamgiaphu.com

Cam kết hoàn tiền nếu sản phẩm không phải chính hãng

Sản phẩm chất lượng

Đèn UV chính hãng từ Sankyo Denki - Nhật Bản

Hiệu suất vượt trội

Tuổi thọ cao, hiệu suất ổn định, tiết kiệm chi phí vận hành

Ứng dụng đa dạng

Phù hợp nhiều lĩnh vực công nghiệp, y tế, điện tử, in ấn

Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm

Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng đồng hành

Giao hàng nhanh chóng

Hàng hóa sẵn có, giao hàng toàn quốc, đảm bảo tiến độ

– Deublin 755-732-330139 – Khớp Nối Xoay Deublin 755 Series được thiết kế Monoflow và Duoflow; Liên kết xoay tự hỗ trợ; Kết nối vỏ xuyên tâm; Phớt cơ khí cân bằng; 3 khe thông hơi; Vỏ gang tiêu chuẩn, Vỏ gang mạ niken tùy chọn; Roto thép.

– Thông số kỹ thuật Deublin 755-732-330139:

Media: Water, Steam
Rotor Connection: G 2-1/2″-11 RH
Housing Connection: G 2-1/2″-11
Steam Max. Flow: 2896 l/min
Steam Max. Pressure: 1 bar
Steam Max. Temperature: 121 °C
Water Max. Flow: 695 l/min
Water Max. Pressure: 13.8 bar
Water Max. Temperature: 121 °C

Deublin 755-732-330139

Hình: Deublin 755-732-330139 – Khớp Nối Xoay Deublin 755 Series
Deublin Rotating Unions 755-732-330139 Monoflow Union, G 2-1/2″ RH, G 2-1/2″

Model Deublin 755 Series: 755-732-330139, 755-732-411139, 755-702-413139, 755-700-415117, 755-700-413117, 755-707-330139, 755-746-911, 755-700-413, 755-780-413

 – Kích thước Rotating Unions Deublin 755-732-330139:

A: G 2-1/2″-11 RH E: 82.5 mm M: 57 mm R: 323 mm
B: G 2-1/2″-11 F: 38 mm N: 120 mm S: 19.2 mm
C: 178 mm G: 60.3 mm O: NPT 1-1/2″-11.5 RH S2: 39.3 mm
D1: 323 mm J: 209 mm P: Non-Threaded S3: Rotating
D2: 402 mm K: 2″-11.5 NPT

– Deublin 755-732-411139 – Khớp Nối Xoay Deublin 755 Series được thiết kế Monoflow và Duoflow; Liên kết xoay tự hỗ trợ; Kết nối vỏ hướng tâm; Phớt cơ khí cân bằng; 3 khe thông hơi; Vỏ gang tiêu chuẩn, Vỏ gang mạ niken tùy chọn; Roto thép.

– Thông số kỹ thuật Deublin 755-732-411139:

Media: Water, Steam
Rotor Connection: G 2-1/2″-11 LH
Housing Connection: G 2-1/2″-11
Steam Max. Flow: 2896 l/min
Steam Max. Pressure: 1 bar
Steam Max. Temperature: 121 °C
Water Max. Flow: 695 l/min
Water Max. Pressure: 13.8 bar
Water Max. Temperature: 121 °C

Deublin 755

Hình: Deublin 755-732-411139 Khớp Nối Xoay Deublin 755 Series
Deublin Rotating Unions 755-732-411139 Duoflow Union, G 2-1/2″ LH, G 2-1/2″

– Kích thước Rotating Unions Deublin 755-732-411139:

A: G 2-1/2″-11 LH E: 82.5 mm M: 57 mm R: 323 mm
B: G 2-1/2″-11 F: 38 mm N: 120 mm S: 19.2 mm
C: 178 mm G: 60.3 mm O: NPT 1-1/2″-11.5 RH S2: 39.3 mm
D1: 323 mm J: 209 mm P: Non-Threaded S3: Rotating
D2: 402 mm K: 2″-11.5 NPT
  • Deublin 55 Series:

554-062-140, 557-130-199, 557-000-395, 557-000-396, 557-050-001, 557-130-198, 557-000-198, 557-000-002, 557-000-765, 557-000-179, 557-000-199, 557-000-001, 557-000-002013, 557-000-396144, 557-000-198013, 557-000-395144, 557-000-395013, 557-000-001013

  • Deublin 255 Series:

255-358-016, 255-324-976, 255-358-016, 255-324-976

  • Deublin 355 Series:

355-021-002, 355-021-577, 355-021-235, 355-021-019, 355-021-222, 355-021-016, 355-021-017, 355-305-019, 355-422-019, 355-220-222, 355-017-215

  • Deublin 455 Series:

455-030-399, 455-030-399

  • Deublin 655 Series:

655-500-124, 655-921-421, 655-912-226, 655-500-421, 655-500-125, 655-500-116, 655-626-124, 655-527-125, 655-969-124, 655-823-832, 655-500-116013, 655-500-116183, 655-502-116, 655-827-124, 655-527-124, 655-969-124, 655-969-125, 655-921-421553, 655-502-124, 655-500-117

Deunlin Rotating Unions

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÂM GIA PHÚ
VPKD: 28/12B đường số 33, Phường Linh Đông, TP. Thủ Đức, TP.HCM

* Hãy liên hệ với chúng tôi để được phục vụ tốt nhất – Đặt uy tín lên hàng đầu:
– Mobi phone: 0902 567 181 – Mr Quang
– Email: quang@lamgiaphu.com
– Skype: quang.lgp